字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

学历

xuélì

học vấn; trình độ học vấn

Gặp trong câu

找工作时,简历要写学历和技能。

zhǎo gōngzuò shí jiǎnlì yào xiě xuélì hé jìnéng

Khi tìm việc, CV cần ghi học vấn và kỹ năng.

Các chữ trong từ