字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

学年

xuénián

năm học

Gặp trong câu

这门初级课一共有三个学分,每个学年有六个单元。

zhè mén chūjí kè yígòng yǒu sān gè xuéfēn měi gè xuénián yǒu liù gè dānyuán

Khóa sơ cấp này có tổng cộng ba tín chỉ; mỗi năm học có sáu học phần.

我们已经确定下个学年先学初级课程,再选更难的课。

wǒmen yǐjīng quèdìng xià gè xuénián xiān xué chūjí kèchéng zài xuǎn gèng nán de kè

Chúng tôi đã xác định năm học tới sẽ học khóa sơ cấp trước rồi mới chọn môn khó hơn.

Các chữ trong từ