字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

呀

yā

a; nhỉ; đấy (trợ từ cảm thán)

Gặp trong câu

今天总共来了十个人呀!

jīntiān zǒnggòng lái le shí gè rén yā

Hôm nay tổng cộng có mười người đến đấy!

Các chữ trong từ