字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
样式
Từ vựng · HSK 5
样式
yàngshì
Nghe phát âm
kiểu dáng; kiểu mẫu
Gặp trong câu
这种雪糕有两种样式。
zhè zhǒng xuěgāo yǒu liǎng zhǒng yàngshì
Loại kem này có hai kiểu.
Các chữ trong từ
样
式
Học trong bài 76 →
Tra từ khác