字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

腰

yāo

eo; lưng

Gặp trong câu

他正在恢复,腰还是有一点疼。

tā zhèngzài huīfù yāo háishi yǒu yī diǎn téng

Anh ấy đang hồi phục, lưng eo vẫn còn hơi đau.

运动时不要过于用力,不然腰容易受伤。

yùndòng shí bù yào guòyú yònglì bùrán yāo róngyì shòushāng

Khi vận động đừng dùng sức quá mức, nếu không eo lưng dễ bị thương.

Các chữ trong từ