字舟Zizhou
腰
Học chữ · Cấp 4

腰

PinyinyāoHán Việtyêu
Danh từ

eo

13 nétBộ 肉Cấp 4Viết cấp 31 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 腰 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 13 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腰Số nét13 nét.