字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
硬
Từ vựng · HSK 5
硬
yìng
Nghe phát âm
cứng; rắn
Gặp trong câu
这种材料很薄,但是很硬。
zhè zhǒng cáiliào hěn báo dànshì hěn yìng
Loại vật liệu này rất mỏng nhưng rất cứng.
Các chữ trong từ
硬
Học trong bài 38 →
Tra từ khác