字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

应用

yìngyòng

ứng dụng; áp dụng

Gặp trong câu

这个设备是公司自己研制的,现在已经应用在医院里。

zhè gè shèbèi shì gōngsī zìjǐ yánzhì de xiànzài yǐjīng yìngyòng zài yīyuàn lǐ

Thiết bị này do công ty tự nghiên cứu chế tạo và hiện đã được ứng dụng trong bệnh viện.

Các chữ trong từ