字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

圆

yuán

tròn; hình tròn

Gặp trong câu

请数一数这个圆里有几个点。

qǐng shǔ yī shǔ zhè gè yuán lǐ yǒu jǐ gè diǎn

Hãy đếm xem trong hình tròn này có mấy điểm.

Các chữ trong từ