字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

糟

zāo

tệ; hỏng bét

Gặp trong câu

他最近状态很糟,但身材变化不大。

tā zuìjìn zhuàngtài hěn zāo dàn shēncái biànhuà bù dà

Gần đây trạng thái của anh ấy rất tệ, nhưng vóc dáng không thay đổi nhiều.

Các chữ trong từ