字舟Zizhou
糟
Học chữ · Cấp 5

糟

PinyinzāoHán Việttao
Tính từ

bã

17 nétBộ 米Cấp 53 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 糟 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 糟

2 từ
糟糕zāogāoquá tệ
乱七八糟luànqībāzāohỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 米 · 17 nét

米Bộ thủBộ số 119 trong hệ tra cứu Unicode.
糟Số nét17 nét.