字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

早已

zǎoyǐ

đã từ lâu; từ lâu đã

Gặp trong câu

派出所的人早已来了解这里的形势。

pàichūsuǒ de rén zǎoyǐ lái liǎojiě zhèlǐ de xíngshì

Người của đồn công an đã tới từ lâu để tìm hiểu tình hình ở đây.

Các chữ trong từ