字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

造

zào

chế tạo; làm; xây

Gặp trong câu

这个杯子是用玻璃造的。

zhè gè bēizi shì yòng bōli zào de

Chiếc cốc này được làm bằng kính.

Các chữ trong từ