字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
占
Từ vựng · HSK 5
占
zhàn
Nghe phát âm
chiếm; chiếm giữ
Gặp trong câu
这个家族占这里人口的一半。
zhè gè jiā zú zhàn zhèlǐ rénkǒu de yíbàn
Gia tộc này chiếm một nửa dân số ở đây.
Các chữ trong từ
占
Học trong bài 78 →
Tra từ khác