字舟Zizhou
占
Học chữ · Cấp 2

占

PinyinzhànHán Việtchiếm / chiêm
Động từ

chiếm giữ

5 nétBộ 卜Cấp 2Viết cấp 29 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 占 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 占

8 từ
占领zhànlǐngchiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
占有zhànyǒucó
占据zhànjùchiếm đóng; nắm giữ
霸占bàzhànchiếm giữ bằng vũ lực
强占qiángzhànchiếm đóng bằng vũ lực
侵占qīnzhànxâm lược và chiếm đóng
占卜zhānbǔbói toán
占用zhànyòngchiếm dụng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 卜 · 5 nét

卜Bộ thủBộ số 25 trong hệ tra cứu Unicode.
占Số nét5 nét.