字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

阵

zhèn

trận; đợt (lượng từ cho gió, mưa, âm thanh)

Gặp trong câu

或许下午会有一阵雨。

huòxǔ xiàwǔ huì yǒu yī zhèn yǔ

Có lẽ buổi chiều sẽ có một trận mưa.

Các chữ trong từ