字舟Zizhou
阵
Học chữ · Cấp 4

阵 / 陣

PinyinzhènHán Việttrận
Lượng từ

trận; đợt; cơn (lượng từ)

6 nétBộ 阜Cấp 44 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 阵 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 阵

3 từ
一阵yízhènmột trận
阵容zhènróngbố trí quân sự
阵营zhènyíngnhóm người
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 6 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
阵Số nét6 nét.
陣phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.