字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

争

zhēng

tranh; giành; tranh luận

Gặp trong câu

讨论答案时大家争来争去,最后还是决定先看题目。

tǎolùn dá’àn shí dàjiā zhēng lái zhēng qù zuìhòu háishi juédìng xiān kàn tímù

Khi thảo luận đáp án, mọi người tranh luận qua lại; cuối cùng vẫn quyết định xem lại đề bài trước.

Các chữ trong từ