字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

整整

zhěngzhěng

trọn; suốt; đúng đủ

Gặp trong câu

他不但没有休息,反而整整工作了三天。

tā búdàn méiyǒu xiūxi fǎn’ér zhěngzhěng gōngzuò le sān tiān

Anh ấy không những không nghỉ mà trái lại còn làm việc suốt ba ngày.

Các chữ trong từ