字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

直

zhí

thẳng; liên tục; cứ

Gặp trong câu

这副眼镜戴上以后,他直说看得更清楚了。

zhè fù yǎnjìng dài shàng yǐhòu tā zhí shuō kàn de gèng qīngchu le

Sau khi đeo cặp kính này, anh ấy cứ nói là nhìn rõ hơn.

Các chữ trong từ