字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

直播

zhíbō

phát trực tiếp; livestream

Gặp trong câu

公司通过直播介绍机器人的使用方法。

gōngsī tōngguò zhíbō jièshào jīqìrén de shǐyòng fāngfǎ

Công ty giới thiệu cách sử dụng rô-bốt qua phát trực tiếp.

Các chữ trong từ