字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

抓紧

zhuājǐn

tranh thủ; nắm chặt

Gặp trong câu

活动一周年快到了,大家抓紧时间调整计划。

huódòng yī zhōunián kuài dào le dàjiā zhuājǐn shíjiān tiáozhěng jìhuà

Hoạt động sắp tròn một năm, mọi người tranh thủ thời gian điều chỉnh kế hoạch.

Các chữ trong từ