字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

族

zú

tộc; họ; -tộc (hậu tố)

Gặp trong câu

这个家族占这里人口的一半。

zhè gè jiā zú zhàn zhèlǐ rénkǒu de yíbàn

Gia tộc này chiếm một nửa dân số ở đây.

Các chữ trong từ