字舟Zizhou
族
Học chữ · Cấp 3

族

PinyinzúHán Việttộc
Danh từ

chủng tộc

11 nétBộ 方Cấp 3Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 族 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 族

6 từ
民族mínzúquốc tịch; dân tộc
中华民族Zhōnghuá Mínzúdân tộc Trung Hoa
族(上班族)zú (shàngbānzú)chủng tộc
贵族guìzúquý tộc
家族jiāzúgia đình
种族zhǒngzúchủng tộc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 方 · 11 nét

方Bộ thủBộ số 70 trong hệ tra cứu Unicode.
族Số nét11 nét.