字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

摆

bǎi

bày; đặt; sắp xếp; đung đưa

Gặp trong câu

工作人员把东西整齐摆在门口两侧。

gōngzuò rényuán bǎ dōngxi zhěngqí bǎi zài ménkǒu liǎng cè

Nhân viên bày đồ vật ngay ngắn ở hai bên cửa.

Các chữ trong từ