字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

版本

bǎnběn

phiên bản; ấn bản

Gặp trong câu

凡是参与编辑这个版本的人,都要先检查目录。

fánshì cānyù biānjí zhè gè bǎnběn de rén dōu yào xiān jiǎnchá mùlù

Tất cả những ai tham gia biên tập phiên bản này đều phải kiểm tra mục lục trước.

Các chữ trong từ