字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
倍增
Từ vựng · HSK 6
倍增
bèizēng
Nghe phát âm
tăng gấp bội; tăng nhiều lần
Gặp trong câu
新办法让效率倍增。
xīn bànfǎ ràng xiàolǜ bèizēng
Cách làm mới khiến hiệu suất tăng lên nhiều lần.
Các chữ trong từ
倍
增
Học trong bài 68 →
Tra từ khác