字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

倍增

bèizēng

tăng gấp bội; tăng nhiều lần

Gặp trong câu

新办法让效率倍增。

xīn bànfǎ ràng xiàolǜ bèizēng

Cách làm mới khiến hiệu suất tăng lên nhiều lần.

Các chữ trong từ