字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

编

biān

soạn/biên soạn; sáng tác/bịa ra; đan/bện

Gặp trong câu

他先编了一个故事,后来又改编了这个故事。

tā xiān biān le yī gè gùshi hòulái yòu gǎibiān le zhè gè gùshi

Anh ấy nghĩ ra một câu chuyện trước, sau đó lại chuyển thể câu chuyện ấy.

Các chữ trong từ