字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

补

bǔ

bù; bổ sung; vá hoặc sửa

Gặp trong câu

墙上的说明少了一个字,工作人员马上补上。

qiáng shàng de shuōmíng shǎo le yī gè zì gōngzuò rényuán mǎshàng bǔ shàng

Phần hướng dẫn trên tường thiếu một chữ nên nhân viên lập tức bổ sung vào.

Các chữ trong từ