字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

猜测

cāicè

đoán; phỏng đoán; suy đoán

Gặp trong câu

外界只能根据这些信息猜测未来。

wàijiè zhǐ néng gēnjù zhè xiē xìnxī cāicè wèilái

Bên ngoài chỉ có thể dựa vào những thông tin này để phỏng đoán tương lai.

Các chữ trong từ