字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

侧

cè

bên; phía; nghiêng/quay sang một bên

Gặp trong câu

站在基地东侧,可以看见远方的大地和海面。

zhàn zài jīdì dōng cè kěyǐ kànjiàn yuǎnfāng de dàdì hé hǎimiàn

Đứng ở phía đông căn cứ có thể nhìn thấy đất liền và mặt biển ở phía xa.

Các chữ trong từ