字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

插座

chāzuò

ổ cắm điện

Gặp trong câu

插座就在桌子旁边。

chāzuò jiù zài zhuōzi pángbiān

Ổ cắm ở ngay cạnh bàn.

Các chữ trong từ