字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

拆除

chāichú

tháo dỡ; phá bỏ

Gặp trong câu

老房子拆除以后,村庄建了一个新广场。

lǎo fángzi chāichú yǐhòu cūnzhuāng jiàn le yī gè xīn guǎngchǎng

Sau khi nhà cũ bị tháo dỡ, ngôi làng xây một quảng trường mới.

Các chữ trong từ