字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
肠
Từ vựng · HSK 6
肠
cháng
Nghe phát âm
ruột
Gặp trong câu
肠也是身体的一部分。
cháng yě shì shēntǐ de yī bùfen
Ruột cũng là một bộ phận của cơ thể.
Các chữ trong từ
肠
Học trong bài 87 →
Tra từ khác