字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

炒股

chǎogǔ

chơi chứng khoán; giao dịch cổ phiếu

Gặp trong câu

他最近炒股,常常关注市场热度。

tā zuìjìn chǎogǔ chángcháng guānzhù shìchǎng rèdù

Gần đây anh ấy chơi cổ phiếu và thường xuyên theo dõi độ nóng của thị trường.

Các chữ trong từ