他最近炒股,常常关注市场热度。
tā zuìjìn chǎogǔ chángcháng guānzhù shìchǎng rèdù
Gần đây anh ấy chơi cổ phiếu và thường xuyên theo dõi độ nóng của thị trường.
chǎogǔ
tā zuìjìn chǎogǔ chángcháng guānzhù shìchǎng rèdù
Gần đây anh ấy chơi cổ phiếu và thường xuyên theo dõi độ nóng của thị trường.