字舟Zizhou
股
Học chữ · Cấp 6

股

PinyingǔHán Việtcổ
Lượng từ

đùi

8 nétBộ 肉Cấp 67 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 股 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 股

6 từ
炒股chǎo∥gǔđầu cơ cổ phiếu
股东gǔdōngcổ đông
股票gǔpiàogiấy chứng nhận cổ phần
股份gǔfèncổ phần
股民gǔmínnhà đầu tư chứng khoán
股市gǔshìthị trường chứng khoán
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 8 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
股Số nét8 nét.