字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

撑

chēng

chống; đỡ; căng/mở; gắng chịu

Gặp trong câu

风太大,他用手撑伞,仰起脸。

fēng tài dà tā yòng shǒu chēng sǎn yǎng qǐ liǎn

Gió quá lớn, anh ấy dùng tay giữ ô rồi ngẩng mặt lên.

Các chữ trong từ