字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
成
Từ vựng · HSK 6
成
chéng
Nghe phát âm
phần mười; tỷ lệ theo phần mười
Gặp trong câu
调查显示七成的人赞同。
diàochá xiǎnshì qī chéng de rén zàntóng
Khảo sát cho thấy 70% số người tán thành.
Các chữ trong từ
成
Học trong bài 89 →
Tra từ khác