字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

成

chéng

phần mười; tỷ lệ theo phần mười

Gặp trong câu

调查显示七成的人赞同。

diàochá xiǎnshì qī chéng de rén zàntóng

Khảo sát cho thấy 70% số người tán thành.

Các chữ trong từ