字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

乘

chéng

đi bằng; cưỡi; nhân

Gặp trong câu

古人出行时常常乘船,也会走路。

gǔrén chūxíng shí chángcháng chéng chuán yě huì zǒulù

Người xưa khi đi lại thường đi thuyền, cũng có thể đi bộ.

Các chữ trong từ