字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

尺

chǐ

thước; đơn vị xích/chi (尺)

Gặp trong câu

这把尺有三十厘米长,图案左右完全对称。

zhè bǎ chǐ yǒu sān shí límǐ cháng tú’àn zuǒyòu wánquán duìchèn

Chiếc thước này dài ba mươi xăng-ti-mét; họa tiết hai bên hoàn toàn đối xứng.

Các chữ trong từ