字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

刺

cì

gai; đâm; chích

Gặp trong câu

这种植物有刺,走路时要小心。

zhè zhǒng zhíwù yǒu cì zǒulù shí yào xiǎoxīn

Loại cây này có gai, khi đi lại phải cẩn thận.

Các chữ trong từ