字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

匆忙

cōngmáng

vội vàng; hấp tấp

Gặp trong câu

你怎么这么匆忙?先坐下来把事情说清楚。

nǐ zěnme zhème cōngmáng xiān zuò xiàlái bǎ shìqing shuō qīngchu

Sao bạn vội vàng thế? Ngồi xuống rồi nói rõ mọi chuyện trước đã.

Các chữ trong từ