字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
脆
Từ vựng · HSK 6
脆
cuì
Nghe phát âm
giòn; dễ vỡ
Gặp trong câu
这个杯子很脆。
zhè gè bēizi hěn cuì
Chiếc cốc này rất giòn/dễ vỡ.
Các chữ trong từ
脆
Học trong bài 89 →
Tra từ khác