字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

脆

cuì

giòn; dễ vỡ

Gặp trong câu

这个杯子很脆。

zhè gè bēizi hěn cuì

Chiếc cốc này rất giòn/dễ vỡ.

Các chữ trong từ