字舟Zizhou
脆
Học chữ · Cấp 5

脆

PinyincuìHán Việtthuý / thúy
Tính từ

giòn

10 nétBộ 肉Cấp 54 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 脆 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 脆

3 từ
干脆gāncuìthẳng thắn
脆弱cuìruòyếu đuối
清脆qīngcuìrõ ràng và trong trẻo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 10 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
脆Số nét10 nét.