字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

寸

cùn

tấc (đơn vị chiều dài 寸)

Gặp trong câu

照片宽六寸,不大,却很有纪念意义。

zhàopiàn kuān liù cùn bù dà què hěn yǒu jìniàn yìyì

Bức ảnh rộng sáu tấc, không lớn nhưng rất có ý nghĩa kỷ niệm.

Các chữ trong từ