字舟Zizhou
寸
Học chữ · Cấp 4

寸

PinyincùnHán Việtthốn
Lượng từ

một đơn vị đo chiều dài

3 nétBộ 寸Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 寸 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 寸

2 từ
尺寸chǐ·cùnkích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo)
分寸fēncunsự đúng mực
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 寸 · 3 nét

寸Bộ thủBộ số 41 trong hệ tra cứu Unicode.
寸Số nét3 nét.