字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

打仗

dǎzhàng

đánh trận; chiến đấu

Gặp trong câu

这部纪录片讲的是当地过去打仗的历史。

zhè bù jìlùpiàn jiǎng de shì dāngdì guòqù dǎzhàng de lìshǐ

Bộ phim tài liệu này kể về lịch sử chiến tranh của địa phương trong quá khứ.

Các chữ trong từ