字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

大幅

dàfú

mạnh; đáng kể; trên diện rộng

Gặp trong câu

这次改进效果极为明显,成本也大幅下降。

zhè cì gǎijìn xiàoguǒ jíwéi míngxiǎn chéngběn yě dàfú xiàjiàng

Lần cải tiến này có hiệu quả cực kỳ rõ rệt, chi phí cũng giảm mạnh.

Các chữ trong từ