字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

呆

dāi

đờ ra; ngẩn người; ngây ra

Gặp trong câu

听了这个消息,他呆了。

tīng le zhè gè xiāoxi tā dāi le

Nghe tin này, anh ấy đờ người ra.

Các chữ trong từ