字舟Zizhou
呆
Học chữ · Cấp 5

呆

PinyindāiHán Việtngai / bảo / ngốc
Tính từ

ngốc

7 nétBộ 口Cấp 5Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 呆 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 呆

2 từ
痴呆chīdāilú lẫn
目瞪口呆mùdèng-kǒudāichết lặng; sững sờ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 7 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
呆Số nét7 nét.